nếp cũ

nếp cũ

Gia đình tôi vẫn giữ nếp cũ trong việc thờ cúng tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thói quen, lề thói, cách sống đã từ lâu đời được truyền lại qua nhiều thế hệ: "Nếp " chỉ những phong tục, tập quán, lối sinh hoạt đã định hình trở thành truyền thống trong một cộng đồng, gia đình.
    • Cái , cái xưa, không còn phù hợp với thời đại mới: Trong ngữ cảnh phê phán, "nếp " có thể mang hàm ý chỉ những thói quen, quan niệm lạc hậu, cổ hủ cần được thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình anh ấy vẫn giữ nhiều nếp như tục thờ cúng tổ tiên. (Gia đình anh ấy vẫn giữ nhiều thói quen xưa như tục thờ cúng tổ tiên.)
    • Chúng ta cần phê phán những nếp lạc hậu, cản trở sự phát triển. (Chúng ta cần phê phán những thói quen lạc hậu từ xưa, cản trở sự phát triển.)
    • nội tôi sống rất mực thước theo nếp . ( nội tôi sống rất mực thước theo lề thói xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ nếp ": duy trì những thói quen, lối sống truyền thống.

    • xã hội thay đổi, nhiều gia đìnhnông thôn vẫn cố giữ nếp . ( xã hội thay đổi, nhiều gia đìnhnông thôn vẫn cố duy trì lối sống truyền thống.)
  • "Theo nếp ": làm việc đó theo thói quen, lề lối , đôi khi mang tính máy móc, thiếu sáng tạo.

    • Anh ta làm việc cũng theo nếp , không chịu đổi mới. (Anh ta làm việc cũng theo lối , không chịu đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nếp nhà (danh từ): truyền thống, gia phong của một gia đình.

    • Nếp nhà ấy đã được giữ gìn qua mấy đời. (Truyền thống gia đình ấy đã được giữ gìn qua mấy đời.)
  • Tập quán (danh từ): thói quen, lề thói đã hình thành lâu đời trong xã hội.

  • Lề thói (danh từ): thói quen, cách thức đã thành nếp (thường dùng với nghĩa hơi tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Tục lệ: phong tục, tập quán.
  • Hủ tục: phong tục lạc hậu, cổ hủ (mang nghĩa tiêu cực rõ rệt).
  • Thói quen truyền thống: thói quen được lưu truyền từ đời này sang đời khác.
Từ trái nghĩa
  • Nếp mới: lối sống, cách nghĩ mới, hiện đại.
  • Cái mới: những điều mới mẻ, tiến bộ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nếp duy trì, nếp mới sáng tạo": (Thành ngữ) Khuyên nên giữ gìn truyền thống tốt đẹp nhưng cũng cần sáng tạo cái mới.
  • "Đất lề, quê thói": (Tục ngữ) Ở đâu cũng phong tục, tập quán riêng, ám chỉ sự tồn tại của các "nếp ".

Từ chứa "nếp cũ"